tình tứ

  1. galant.
    • Những lời tình tứ
      des propos galants.
  2. idyllique.
    • Lốitả tình tứ
      description idyllique.
  3. amoureusement.
    • Nhìn tình tứ
      regarder amoureusement.
  4. (mus.) amoroso.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tình tứ
Hai người yêu nhau nói chuyện tình tứ dưới ánh trăng.